Key takeaway


Sách: “Sustainable Design: A Critical Guide” by David Bergman

Ecodesign: What and Why

  • Nguồn gốc của Thiết kế Xanh
    • Sự phát triển từ “Reduce, reuse, recycle”
    • Sự cần thiết của cách tiếp cận toàn diện hơn
  • Các khái niệm chính
    • Cradle to Grave: Phân tích vòng đời sản phẩm/công trình
    • Cradle to Cradle: Vòng tuần hoàn tài nguyên
    • Triple Bottom Line: Môi trường, Xã hội, Kinh tế (People, Planet, Profit)
    • Regenerative Design: Phục hồi hệ sinh thái
  • Chi phí và Lợi ích
    • Vấn đề chi phí trong thiết kế bền vững
    • Lợi ích vượt xa việc giảm thiểu biến đổi khí hậu
    • Nâng cao chất lượng cuộc sống
  • Eco-optimism: Tin vào khả năng cải thiện

Site Issues

Water Efficiency

Energy Efficiency

  • Passive Techniques: Kỹ thuật thụ động trong sử dụng năng lượng
    • Thermal Mass: Khối nhiệt
    • Double-Envelope Construction: Cấu trúc hai lớp vỏ
    • Earth Berming: Đắp đất
    • Solar Orientation: Hướng mặt trời
    • Surface-to-Volume Ratio: Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích
    • Windows and Glazing: Cửa sổ và kính
    • Insulation: Cách nhiệt
    • Cool Roofs: Mái nhà mát
    • Ventilation and Circulation: Thông gió và lưu thông khí
  • Active Techniques: Kỹ thuật chủ động
    • Năng lượng Mặt trời
      • Solar Collectors: Bộ thu nhiệt mặt trời
      • Photovoltaic (PV) Panels: Tấm quang điện
      • Building-Integrated Photovoltaics (BIPV)
    • Năng lượng Gió
      • Wind Turbines: Tuabin gió
      • Distributed Wind Power: Năng lượng gió phân tán
    • Mechanical Systems: Hệ thống cơ khí
      • Heat Pumps: Bơm nhiệt
      • Radiant Floor Systems: Hệ thống sưởi sàn
    • Efficient Lighting: Chiếu sáng hiệu quả
      • LEDs: Điốt phát quang
      • Color Temperature: Nhiệt độ màu
      • Lighting Controls: Hệ thống điều khiển ánh sáng
    • Daylighting: Chiếu sáng tự nhiên
      • Tối đa hóa ánh sáng tự nhiên
      • Light Shelves: Kệ ánh sáng
    • Energy Modeling: Mô hình hóa năng lượng

Materials

  • Dematerialization: Phi vật chất hóa
  • Reclaimed Materials: Vật liệu tái chế
  • Recycled Materials: Vật liệu tái chế
  • Embodied Energy: Năng lượng ẩn chứa
  • Renewable Materials: Vật liệu tái tạo
  • Durability and Design for Deconstruction: Độ bền và thiết kế cho việc tháo dỡ
  • Social Issues: Các vấn đề xã hội

Indoor Environmental Quality

  • Indoor Air Quality (IAQ)
    • Các chất gây ô nhiễm trong nhà (VOCs, vi khuẩn,…)
    • Thông gió và lọc khí
  • Lighting: Ánh sáng
    • Daylighting: Ánh sáng ban ngày
    • Electric lighting: Ánh sáng điện
  • Thermal Comfort: Sự thoải mái nhiệt
  • Biophilia: Tính hướng sinh học

Labels and Ratings

  • Material and Product Labels: Nhãn vật liệu và sản phẩm
    • Single-attribute labels: Nhãn một thuộc tính
    • Multiple-attribute labels: Nhãn nhiều thuộc tính
    • First-party, second-party, third-party: Nhãn bên thứ nhất, thứ hai, thứ ba
  • Life Cycle Analysis (LCA): Phân tích vòng đời
  • Building Evaluation: Đánh giá công trình
    • LEED: Leadership in Energy and Environmental Design
    • Các chương trình chứng nhận khác

The Future of Sustainable Design

  • Transparent Green: Thiết kế xanh minh bạch
  • Didactic Visible Green: Thiết kế xanh hữu hình có tính giáo dục
  • Tầm quan trọng của việc giáo dục và thay đổi tư duy
  • Sự kết hợp giữa các cải tiến nhỏ và những giải pháp đột phá